Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豪华轿车

Phồn thể: [豪華轎車]
háohuájiàochē
Nghĩa tiếng Việtxe limousine; xe sang trọng
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa