Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豹猫

Phồn thể: [豹貓]
bàomāo
Nghĩa tiếng Việtmèo báo (Prionailurus bengalensis)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 mèo báo (Prionailurus bengalensis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập