Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豺狼塞路

cháilángsāilù
Nghĩa tiếng Việtsói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nước
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
  2. 2 sự tàn ác thống trị đất nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập