Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豺狼当路

Phồn thể: [豺狼當路]
cháilángdānglù
Nghĩa tiếng Việtlang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền; một chế độ tàn bạo cai trị đất nước
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền
  2. 2 một chế độ tàn bạo cai trị đất nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập