Từ ghép
豺狼当道
Phồn thể: [豺狼當道]Nghĩa tiếng Việtlang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền; một chế độ tàn bạo cai trị đất nước
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền
- 2 một chế độ tàn bạo cai trị đất nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 豺động vật giống chó; quái thú tham lam; chó đỏ (Cuon Alpinus)Trang chữ →
- 狼[lang]sóiTrang chữ →
- 当[đương](từ tượng thanh) đong; đinh đong (chuông)Trang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →