Từ ghép
贝壳儿
Phồn thể: [貝殼兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 贝壳 (bèiké)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.