Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贝宁

Phồn thể: [貝寧]
Bèiníng
Nghĩa tiếng ViệtBenin
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 Benin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập