Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贝类

Phồn thể: [貝類]
bèilèi
Nghĩa tiếng Việtđộng vật có vỏ; động vật thân mềm
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 động vật có vỏ
  2. 2 động vật thân mềm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập