Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贡觉县

Phồn thể: [貢覺縣]
Gòngjuéxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Gonjo, Tiếng Tạng: Go 'jo rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Gonjo, Tiếng Tạng: Go 'jo rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập