Chữ đơn
贤
Phồn thể: [賢]Nghĩa tiếng Việtngười tài đức; cách xưng tôn trọng với người cùng thế hệ hoặc nhỏ hơn
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người tài đức
- 2 cách xưng tôn trọng với người cùng thế hệ hoặc nhỏ hơn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 圣贤[聖賢][thánh hiền]Cấp: HSK 7–9bậc thánh hiền; người thông thái và thánh thiện; vị quân chủ đức hạnh
- 奉贤[奉賢]quận ngoại thành Phụng Hiền của Thượng Hải
- 进贤[進賢]huyện Jinxian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây
- 集贤[集賢]huyện Tập Hiền ở Song Nha Sơn 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang
- 普贤[普賢]Phổ Hiền, Bồ Tát trong Phật giáo
- 贤才[賢才]thiên tài; người tài năng
- 贤达[賢達]nhân vật lỗi lạc và đáng kính
- 贤弟[賢弟]người em trai đáng mến
- 贤慧[賢慧](về người vợ) thông minh và nhân hậu; hoàn hảo trong vai trò truyền thống
- 贤惠[賢惠]biến thể của 贤慧 (xiánhuì)
- 贤劳[賢勞]chăm chỉ
- 贤良[賢良](người đàn ông) tài năng và đức độ