Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

贤

Phồn thể: [賢]
xián
Nghĩa tiếng Việtngười tài đức; cách xưng tôn trọng với người cùng thế hệ hoặc nhỏ hơn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa