Houzii
← Từ điển
Từ ghép

败类

Phồn thể: [敗類]
bàilèi
Nghĩa tiếng Việtcặn bã của cộng đồng; suy đồi
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cặn bã của cộng đồng
  2. 2 suy đồi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập