Từ ghép
贪生怕死
Phồn thể: [貪生怕死]Nghĩa tiếng Việttham sống sợ chết (thành ngữ); nhát gan và hèn nhát; bám víu vào cuộc sống; chỉ quan tâm đến việc bảo toàn mạng sống
- 4 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tham sống sợ chết (thành ngữ); nhát gan và hèn nhát
- 2 bám víu vào cuộc sống
- 3 chỉ quan tâm đến việc bảo toàn mạng sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.