Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贪贿无艺

Phồn thể: [貪賄無藝]
tānhuìwúyì
Nghĩa tiếng Việttham hối lộ không giới hạn (thành ngữ); tham nhũng không kiềm chế
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 tham hối lộ không giới hạn (thành ngữ); tham nhũng không kiềm chế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập