Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贮存器

Phồn thể: [貯存器]
zhùcúnqì
Nghĩa tiếng Việtthiết bị lưu trữ (máy tính)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 thiết bị lưu trữ (máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập