Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贮存管

Phồn thể: [貯存管]
zhùcúnguǎn
Nghĩa tiếng Việtbình chứa chất lỏng hoặc khí; bình gas
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bình chứa chất lỏng hoặc khí
  2. 2 bình gas

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập