Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贯连

Phồn thể: [貫連]
guànlián
Nghĩa tiếng Việtkết nối; liên kết; gắn kết
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết nối
  2. 2 liên kết
  3. 3 gắn kết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập