Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贵贱

Phồn thể: [貴賤]
guìjiàn
Nghĩa tiếng Việtquý và hèn; cao thấp trong tôn ti xã hội giữa quân và dân, cha và con, chồng và vợ trong Nho giáo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quý và hèn
  2. 2 cao thấp trong tôn ti xã hội giữa quân và dân, cha và con, chồng và vợ trong Nho giáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập