Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亲疏贵贱

Phồn thể: [親疏貴賤]
qīnshūguìjiàn
Nghĩa tiếng Việtthân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người; mọi mối quan hệ có thể
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa