Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贷方

Phồn thể: [貸方]
dàifāng
Nghĩa tiếng Việtbên có (của bảng cân đối kế toán); chủ nợ; người cho vay
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bên có (của bảng cân đối kế toán)
  2. 2 chủ nợ
  3. 3 người cho vay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập