Từ ghép
贺兰山岩鹨
Phồn thể: [賀蘭山岩鷚]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Accentor Mông Cổ (Prunella koslowi)
- 5 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) Accentor Mông Cổ (Prunella koslowi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.