Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

赀

Phồn thể: [貲]
zī
Nghĩa tiếng Việtước tính; phạt tiền (cổ); biến thể của 资 (zī)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa