Chữ đơn
赀
Phồn thể: [貲]Nghĩa tiếng Việtước tính; phạt tiền (cổ); biến thể của 资 (zī)
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ước tính
- 2 phạt tiền (cổ)
- 3 biến thể của 资 (zī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.