Từ ghép
赎罪
Phồn thể: [贖罪]Nghĩa tiếng Việtchuộc tội; mua tự do khỏi sự trừng phạt; sự chuộc lỗi
- 2 chữ
- 25 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chuộc tội
- 2 mua tự do khỏi sự trừng phạt
- 3 sự chuộc lỗi
- 4 sự chuộc tội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.