Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赎罪

Phồn thể: [贖罪]
shúzuì
Nghĩa tiếng Việtchuộc tội; mua tự do khỏi sự trừng phạt; sự chuộc lỗi
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa