Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赎罪日战争

Phồn thể: [贖罪日戰爭]
Shúzuìrìzhànzhēng
Nghĩa tiếng Việtcuộc chiến Yom Kippur tháng 10 năm 1973 giữa Israel và các nước láng giềng Ả Rập
  • 5 chữ
  • 44 nét