Từ ghép
赛罕区
Phồn thể: [賽罕區]Nghĩa tiếng ViệtQuận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市 (HūhéhàotèShì), Nội Mông
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 Quận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市 (HūhéhàotèShì), Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.