Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赢利

Phồn thể: [贏利]
yínglì
Nghĩa tiếng Việtthu lợi; lợi nhuận; kiếm được lợi nhuận
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu lợi
  2. 2 lợi nhuận
  3. 3 kiếm được lợi nhuận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập