Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赢球

Phồn thể: [贏球]
yíngqiú
Nghĩa tiếng Việt(thể thao bóng) thắng trận
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (thể thao bóng) thắng trận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập