Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赣江

Phồn thể: [贛江]
Gàn Jiāng
Nghĩa tiếng Việtsông Cám ở tỉnh Giang Tây 江西省 (JiāngxīShěng)
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 sông Cám ở tỉnh Giang Tây 江西省 (JiāngxīShěng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập