Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

赤

chì
Nghĩa tiếng Việtđỏ; đỏ thẫm; trần
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỏ
  2. 2 đỏ thẫm
  3. 3 trần
  4. 4 trần truồng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập