Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赤贫如洗

Phồn thể: [赤貧如洗]
chìpínrúxǐ
Nghĩa tiếng Việtnghèo rớt mồng tơi (thành ngữ); bần cùng
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa