Từ ghép
赫哲语
Phồn thể: [赫哲語]Nghĩa tiếng ViệtNgôn ngữ Hezhen (của dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang)
- 3 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 Ngôn ngữ Hezhen (của dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.