Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赵家人

Phồn thể: [趙家人]
Zhàojiārén
Nghĩa tiếng Việt(từ mới 2015) họ Triệu (thuật ngữ miệt thị cho những người nắm quyền ở Trung Quốc)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ mới 2015) họ Triệu (thuật ngữ miệt thị cho những người nắm quyền ở Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập