Từ ghép
赶工
Phồn thể: [趕工]Nghĩa tiếng Việtlàm việc chạy đua với thời gian; làm gấp rút để kịp thời gian
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm việc chạy đua với thời gian
- 2 làm gấp rút để kịp thời gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.