Từ ghép
趁手
Nghĩa tiếng Việtmột cách thuận tiện; không thêm rắc rối; thuận tiện; vừa tay
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một cách thuận tiện; không thêm rắc rối
- 2 thuận tiện; vừa tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.