Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超媒体

Phồn thể: [超媒體]
chāoméitǐ
Nghĩa tiếng Việtsiêu phương tiện truyền thông
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 siêu phương tiện truyền thông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập