Houzii
← Từ điển
Từ ghép

越王勾践

Phồn thể: [越王勾踐]
Yuè Wáng Gōu Jiàn
Nghĩa tiếng ViệtVua Câu Tiễn nước Việt (khoảng năm 470 TCN), đôi khi được xem là một trong Xuân Thu ngũ bá 春秋五霸
  • 4 chữ
  • 32 nét