Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趋之若鹜

Phồn thể: [趨之若鶩]
qūzhīruòwù
Nghĩa tiếng Việtđổ xô như vịt (thành ngữ); đám đông cuồng loạn giành lấy thứ không thể có; đám đông hỗn loạn theo đuổi điều viển vông
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đổ xô như vịt (thành ngữ); đám đông cuồng loạn giành lấy thứ không thể có
  2. 2 đám đông hỗn loạn theo đuổi điều viển vông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập