趔Chữ đơn趔lièNghĩa tiếng Việtdùng trong 趔趄 (lièqie)1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 趔趄 (lièqie)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.趔趄lièqieloạng choạng; vấp ngã; lảo đảo; Cách đọc ở Đài Loan [lie4 ju1]打趔趄dǎlièqievấp; ngã bước; trượt chânTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →