趺Chữ đơn趺fūNghĩa tiếng Việtmu bàn chân; xương cổ chân1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mu bàn chân; xương cổ chânTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.趺坐fūzuòngồi tư thế hoa sen龟趺guīfū[龜趺]bệ hình con rùa跏趺jiāfūngồi tư thế hoa senTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →