趿Chữ đơn趿tāNghĩa tiếng Việtxem 趿拉 (tāla)1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 趿拉 (tāla)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.趿拉tālamang giày như dép lê; (từ tượng thanh) âm thanh lê bước趿拉儿tālar[趿拉兒]dép không gót; dép lêTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →