Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趿拉儿

Phồn thể: [趿拉兒]
tālar
Nghĩa tiếng Việtdép không gót; dép lê
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 dép không gót; dép lê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập