Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趿拉

tāla
Nghĩa tiếng Việtmang giày như dép lê; (từ tượng thanh) âm thanh lê bước
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mang giày như dép lê
  2. 2 (từ tượng thanh) âm thanh lê bước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập