Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

跄

Phồn thể: [蹌]
qiàng
Nghĩa tiếng Việtloạng choạng; lảo đảo
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loạng choạng
  2. 2 lảo đảo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

跄

Phồn thể: [蹌]
qiāng
Nghĩa tiếng Việtđi nhanh
  • 1 chữ
  • 11 nét