Chữ đơn
跋
Nghĩa tiếng Việttái bút; leo trèo qua núi
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tái bút
- 2 leo trèo qua núi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 跋扈hách dịch; hống hách
- 跋涉lê bước; đi trek
- 跋语[跋語]lời bình ngắn hoặc đánh giá phê bình thêm ở cuối văn bản, tranh vẽ, v.v.
- 题跋[題跋]lời bình ngắn; lời tựa và tá bút
- 拓跋một nhánh của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑, người sáng lập nước Ngụy 北魏 của Bắc Triều (386-534); cũng viết là 拓拔
- 序跋lời tựa và bài bạt
- 拓跋魏Ngụy của Bắc Triều (386-534)
- 跋前踬后[跋前躓後]làm gì cũng sai (thành ngữ, từ Kinh Thi); không làm đúng được việc gì
- 跋山涉水vượt núi băng sông (thành ngữ)
- 长途跋涉[長途跋涉]cuộc hành trình dài và khó khăn
- 飞扬跋扈[飛揚跋扈]hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao
- 嚣张跋扈[囂張跋扈]ngạo mạn và chuyên chế