Từ ghép
跋前踬后
Phồn thể: [跋前躓後]Nghĩa tiếng Việtlàm gì cũng sai (thành ngữ, từ Kinh Thi); không làm đúng được việc gì
- 4 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 làm gì cũng sai (thành ngữ, từ Kinh Thi); không làm đúng được việc gì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.