Từ ghép
飞扬跋扈
Phồn thể: [飛揚跋扈]Nghĩa
- 1 hách dịch và độc đoán
- 2 lên mặt làm cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.