Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞扬跋扈

Phồn thể: [飛揚跋扈]
fēiyángbáhù
Nghĩa tiếng Việthách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hách dịch và độc đoán
  2. 2 lên mặt làm cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập