Từ ghép
跑赢
Phồn thể: [跑贏]Nghĩa tiếng Việt(tài chính) vượt trội hơn (thị trường); vượt qua (lạm phát)
- 2 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 (tài chính) vượt trội hơn (thị trường); vượt qua (lạm phát)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.