跚Chữ đơn跚shānNghĩa tiếng Việtdùng trong 蹒跚 (pánshān)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 蹒跚 (pánshān)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蹒跚pánshān[蹣跚]đi loạng choạng; lảo đảo; chúi nhủi; khập khiễng; chập chững盘跚pánshān[盤跚]biến thể của 蹒跚 (pánshān)步履蹒跚bùlǚpánshān[步履蹣跚]đi không vững; đi loạng choạng步态蹒跚bùtàipánshān[步態蹣跚]đi loạng choạng蹒跚不前pánshānbùqián[蹣跚不前]chùn bước; trì hoãnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →