Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跨刀

kuàdāo
Nghĩa tiếng Việtxuất hiện trong buổi diễn của ai đó; (ví dụ) hỗ trợ một nỗ lực bằng cách đóng vai trò quan trọng trong đó
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất hiện trong buổi diễn của ai đó
  2. 2 (ví dụ) hỗ trợ một nỗ lực bằng cách đóng vai trò quan trọng trong đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập