Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跨栏

Phồn thể: [跨欄]
kuàlán
Nghĩa tiếng Việtchạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (điền kinh)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạy vượt rào
  2. 2 cuộc đua vượt rào (điền kinh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập