Từ ghép
跨界
Nghĩa tiếng Việtvượt qua biên giới; mang tính xuyên biên giới; (nghĩa bóng) chuyển sang lĩnh vực mới; mang tính liên ngành
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vượt qua biên giới; mang tính xuyên biên giới
- 2 (nghĩa bóng) chuyển sang lĩnh vực mới; mang tính liên ngành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.